Tiếng Anh trong HÌNH HỌA

Chuyên trang các thuật ngữ chuyên ngành trong Hình Họa

pencil, paper, eraser, chalk, airbrush, charcoal, Plumb line, painting probe,
Still Life, landscape, portrait, nude, vanitas
squint, sketch

Dựng hình

Sculpting: lên khối 

Measuring the body

equilibrium (n) sự cân bằng

chân trụ

proportion (n) sự cân đối, đúng tỉ lệ,

pose (n) tư thế, kiểu. Standing pose: tư thế đứng = standing figure

Tô bóng (Shade)

Tonal Techniques

Plate: mảng, diện

limb (n) bờ, cạnh, rìa

Ký họa (sketch / esquisser) chưa phải là một tác phẩm hoàn chỉnh, mà nó là một dạng ghi chép như ký sự, phóng sự ... mục đích là làm tư liệu đồng thời luyện kỹ năng nắm bắt và thể hiện đối tượng bằng cảm xúc trực tiếp, chính "cảm xúc trực tiếp" này làm cho nó đôi khi trở thành "tranh" với đầy đủ giá trị như một tác phẩm. Nói "đôi khi ..." vì có thể người ta chỉ lấy tư liệu về một chi tiết, một đối tượng đơn lẻ nhằm mục đích "ghi nhớ" ... Vì vậy, ký họa là một trong những kỹ năng quan trọng của họa sĩ